phòng phong

Học thuật
Thân thiện
phòng phong

Một bác sĩ Đông y đang cầm một nhánh phòng phong khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân thảo: "phòng phong" tên một loại cây thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), cùng họ với rau mùi.
    • Một vị thuốc Đông y: Rễ cây "phòng phong" sau khi được phơi hoặc sấy khô được sử dụng làm một vị thuốc trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài thuốc này vị phòng phong. (Bài thuốc này chứa vị phòng phong.)
    • Rễ cây phòng phong thường được thu hoạch vào mùa xuân hoặc mùa thu. (Rễ cây phòng phong thường được thu hoạch vào mùa xuân hoặc mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "phòng phong" thường được nhắc đến với công dụng khu phong (trừ gió), trừ thấp giảm đau.
    • Phòng phong thường được phối hợp trong các bài thuốc trị cảm mạo, nhức mỏi. (Phòng phong thường được kết hợp trong các bài thuốc trị cảm mạo, nhức mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phòng phong căn: Cách gọi khác chỉ rễ cây phòng phong đã chế biến làm thuốc.
  • Phòng phong thảo: Có thể dùng để chỉ toàn cây phòng phong.
Lưu ý
  • Từ "phòng phong" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thực vật học đặc biệt y học cổ truyền. ít khi xuất hiện trong đời sống hàng ngày.
phòng phong

Một bác sĩ Đông y đang cầm một nhánh phòng phong khô.

  1. Loài cây cùng họ với rau mùi, dùng làm vị thuốc bắc.